TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự nhiệt tình tiếng Nga là gì?

"sự nhiệt tình" trong tiếng Nga là запа́л (danh từ).

запа́л Danh từ

zapál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Xem đầy đủ từ "запа́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự nhiệt tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự nhiệt tình tiếng Nga là gì?

"sự nhiệt tình" trong tiếng Nga là запа́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.