Sự rối loạn tiếng Nga là gì?
"sự rối loạn" trong tiếng Nga là расстро́йство (danh từ).
расстро́йство Danh từ
rasstrójstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rối loạn, hỗn loạn.
Xem đầy đủ từ "расстро́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự rối loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự rối loạn tiếng Nga là gì?
"sự rối loạn" trong tiếng Nga là расстро́йство (danh từ).