Sự sáng suốt tiếng Nga là gì?
"sự sáng suốt" trong tiếng Nga là проница́тельность (danh từ).
проница́тельность Danh từ
pronicátelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sáng suốt, sáng ý, sáng trí; (взгляда, ума и т. п.) [sự] sâu sắc, thấu suốt, sắc sảo.
Xem đầy đủ từ "проница́тельность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự sáng suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự sáng suốt tiếng Nga là gì?
"sự sáng suốt" trong tiếng Nga là проница́тельность (danh từ).