Sự tuyệt vọng tiếng Nga là gì?
"sự tuyệt vọng" trong tiếng Nga là отча́яние (danh từ).
отча́яние Danh từ
otčájanije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuyệt vọng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tuyệt vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tuyệt vọng tiếng Nga là gì?
"sự tuyệt vọng" trong tiếng Nga là отча́яние (danh từ).