TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Suy lý tiếng Nga là gì?

"suy lý" trong tiếng Nga là мы́слить (động từ).

мы́слить Động từ

mýslitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy lý, suy luận, suy tưởng.

Xem đầy đủ từ "мы́слить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suy lý tiếng Nga là gì?

"suy lý" trong tiếng Nga là мы́слить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.