TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tài xế tiếng Nga là gì?

"tài xế" trong tiếng Nga là шофёр (danh từ), води́тель (danh từ).

шофёр Danh từ

šofjór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sốp-phơ, tài xế, lái xe, tài công.

  • шофёр такси người lái xe tắc-xi, tài xế tắc xi

Xem đầy đủ từ "шофёр": trọng âm, biến cách, cách chia →

води́тель Danh từ

vodítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái xe, người tài xế, người lái.

  • Если вы едете ночью, вам следует остерегаться пьяных водителей. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
  • Фома работает водителем грузовика. Tom là tài xế xa tải.

Xem đầy đủ từ "води́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài xế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài xế tiếng Nga là gì?

"tài xế" trong tiếng Nga là шофёр (danh từ), води́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.