TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tâm tiếng Nga là gì?

"tâm" trong tiếng Nga là центр (danh từ).

центр Danh từ

centr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm, tâm.

  • Раньше Земля считалась центром Вселенной. Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "центр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tâm tiếng Nga là gì?

"tâm" trong tiếng Nga là центр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.