TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tây tiếng Nga là gì?

"tây" trong tiếng Nga là за́пад (danh từ), за́падный (tính từ), вест (danh từ).

за́пад Danh từ

západ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [phương] Tây, tây.

  • Ветер дует с запада. Gió thổi từ hướng Tây.
  • Солнце заходит на западе. Mặt trời lặn đằng tây.

Xem đầy đủ từ "за́пад": trọng âm, biến cách, cách chia →

за́падный Tính từ

západnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về tây, tây ((giống trung) за́пад).

  • Я с западного побережья. Tôi đến từ bờ biển phía tây.
  • Франция находится в Западной Европе. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.

Xem đầy đủ từ "за́падный": trọng âm, biến cách, cách chia →

вест Danh từ

vest giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [phương, phía] tây.

Xem đầy đủ từ "вест": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tây tiếng Nga là gì?

"tây" trong tiếng Nga là за́пад (danh từ), за́падный (tính từ), вест (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.