TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tây bắc tiếng Nga là gì?

"tây bắc" trong tiếng Nga là се́веро-за́пад (danh từ), норд-ве́ст (danh từ), се́веро-за́падный (tính từ).

се́веро-за́пад Danh từ

sévero-západ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [hướng, phía] tây bắc, tây bắc.

  • Ветер дует с северо-запада. Gió thổi từ hướng Tây Bắc.

Xem đầy đủ từ "се́веро-за́пад": trọng âm, biến cách, cách chia →

норд-ве́ст Danh từ

nord-vést giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [phương, hướng, phía] tây bắc.

Xem đầy đủ từ "норд-ве́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

се́веро-за́падный Tính từ

sévero-západnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) tây bắc.

  • Ветер северо-западный. Gió thổi từ hướng Tây Bắc.
  • в се́веро-за́падныйом направле́нии ở hướng (phía) tây bắc

Xem đầy đủ từ "се́веро-за́падный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tây bắc tiếng Nga là gì?

"tây bắc" trong tiếng Nga là се́веро-за́пад (danh từ), норд-ве́ст (danh từ), се́веро-за́падный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.