Tích tiếng Nga là gì?
"tích" trong tiếng Nga là произведе́ние (danh từ).
произведе́ние Danh từ
proizvedénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích số, tích.
Xem đầy đủ từ "произведе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tích tiếng Nga là gì?
"tích" trong tiếng Nga là произведе́ние (danh từ).