TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tính tình tiếng Nga là gì?

"tính tình" trong tiếng Nga là хара́ктер (danh từ).

хара́ктер Danh từ

xarákter giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cách, tính tình, tính nết (у него́ тру́дный хара́ктер — anh ấy khó tính); tính chất, đặc điểm.

Xem đầy đủ từ "хара́ктер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính tình tiếng Nga là gì?

"tính tình" trong tiếng Nga là хара́ктер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.