TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tóc tiếng Nga là gì?

"tóc" trong tiếng Nga là во́лос (danh từ), во́лосы (danh từ).

во́лос Danh từ

vólos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sợi] tóc.

  • У Белоснежки белая кожа и чёрные волосы. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
  • Том таскает Мэри за волосы. Tom đang kéo tóc của Mary.

Xem đầy đủ từ "во́лос": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́лосы Danh từ

vólosy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóc.

  • Её длинные волосы волнами спадали на плечи. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
  • У Белоснежки белая кожа и чёрные волосы. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.

Xem đầy đủ từ "во́лосы": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tóc tiếng Nga là gì?

"tóc" trong tiếng Nga là во́лос (danh từ), во́лосы (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.