TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tường tiếng Nga là gì?

"tường" trong tiếng Nga là стена́ (danh từ).

стена́ Danh từ

stená giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường.

  • Машина врезалась в стену. Cái xe đã đụng vô tường.
  • Он повесил полку на стену. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường.

Xem đầy đủ từ "стена́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tường tiếng Nga là gì?

"tường" trong tiếng Nga là стена́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.