TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́нка

giống cáibất động vật
sténka[ˈsʲtʲenkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́нка nghĩa là vách, tường, thành.

Nghĩa của сте́нка

Danh từ

  1. Vách, tường, liếp ngăn, tấm chắn.
  2. боковая сторона Thành, vách, cạnh.
    • сте́нки я́щикаnhững thành hòm
    • сте́нки кровено́сных соду́совthành huyết quản, thành mạch máu
    • гимнасти́ческая стенка спорт[cái] thang thể dục, thang thẳng đứng

Biến cách của сте́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́нкасте́нки
Sinh cách кого? чего?сте́нкисте́нок
Tặng cách кому? чему?сте́нкесте́нкам
Đối cách кого? что?сте́нкусте́нки
Công cụ cách кем? чем?сте́нкойсте́нками
Giới cách о ком? о чём?сте́нкесте́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сте́нка

Câu hỏi thường gặp

стенка nghĩa là gì?

стенка (danh từ) nghĩa là vách, tường, thành.

стенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́нка (phiên âm Latinh sténka, IPA [ˈsʲtʲenkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.