сте́нка
giống cáibất động vật
sténka[ˈsʲtʲenkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сте́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сте́нка nghĩa là vách, tường, thành.
Nghĩa của сте́нка
Danh từ
- Vách, tường, liếp ngăn, tấm chắn.
- боковая сторона Thành, vách, cạnh.
- сте́нки я́щикаnhững thành hòm
- сте́нки кровено́сных соду́совthành huyết quản, thành mạch máu
- гимнасти́ческая стенка спорт[cái] thang thể dục, thang thẳng đứng
Biến cách của сте́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сте́нка | сте́нки |
| Sinh cách кого? чего? | сте́нки | сте́нок |
| Tặng cách кому? чему? | сте́нке | сте́нкам |
| Đối cách кого? что? | сте́нку | сте́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | сте́нкой | сте́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | сте́нке | сте́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сте́нка
Câu hỏi thường gặp
стенка nghĩa là gì?
стенка (danh từ) nghĩa là vách, tường, thành.
стенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сте́нка (phiên âm Latinh sténka, IPA [ˈsʲtʲenkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.