Tầng hầm tiếng Nga là gì?
"tầng hầm" trong tiếng Nga là подва́л (danh từ).
подва́л Danh từ
podvál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất; (погреб) hầm nhà, hầm chứa.
- Подвал был затоплен. Tầng hầm bị ngập.
- Мой подвал затоплен. Tầng hầm của tôi bị ngập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầng hầm tiếng Nga là gì?
"tầng hầm" trong tiếng Nga là подва́л (danh từ).