TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tầng hầm tiếng Nga là gì?

"tầng hầm" trong tiếng Nga là подва́л (danh từ).

подва́л Danh từ

podvál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất; (погреб) hầm nhà, hầm chứa.

  • Подвал был затоплен. Tầng hầm bị ngập.
  • Мой подвал затоплен. Tầng hầm của tôi bị ngập.

Xem đầy đủ từ "подва́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầng hầm tiếng Nga là gì?

"tầng hầm" trong tiếng Nga là подва́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.