TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tối thiểu tiếng Nga là gì?

"tối thiểu" trong tiếng Nga là ми́нимум (danh từ).

ми́нимум Danh từ

mínimum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối thiểu.

  • Она сделала по минимуму. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
  • Она сделала самый минимум. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.

Xem đầy đủ từ "ми́нимум": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối thiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối thiểu tiếng Nga là gì?

"tối thiểu" trong tiếng Nga là ми́нимум (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.