TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tổ quốc tiếng Nga là gì?

"tổ quốc" trong tiếng Nga là ро́дина (danh từ), отчи́зна (danh từ).

ро́дина Danh từ

ródina giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ quốc, đất nước, non sông, giang sơn, sơn hà, nước; (место рождения) quê hương, sinh quán, quê quán, quê nhà, nơi chôn rau cắt rốn, quê.

  • любо́вь к ро́дине lòng yêu tổ quốc, tình yêu nước, lòng ái quốc, tình quê hương

Xem đầy đủ từ "ро́дина": trọng âm, biến cách, cách chia →

отчи́зна Danh từ

otčízna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ quốc, giang sơn, sơn hà, xã tắc.

Xem đầy đủ từ "отчи́зна": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổ quốc tiếng Nga là gì?

"tổ quốc" trong tiếng Nga là ро́дина (danh từ), отчи́зна (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.