TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tội nghiệp tiếng Nga là gì?

"tội nghiệp" trong tiếng Nga là бе́дный (tính từ), пожале́ть (động từ).

бе́дный Tính từ

bédnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội nghiệp, tội, đáng thương.

  • Бедный пёсик. Con chó tội nghiệp.

Xem đầy đủ từ "бе́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

пожале́ть Động từ

požalétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội nghiệp, tội.

Xem đầy đủ từ "пожале́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tội nghiệp tiếng Nga là gì?

"tội nghiệp" trong tiếng Nga là бе́дный (tính từ), пожале́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.