Tủ tiếng Nga là gì?
"tủ" trong tiếng Nga là шкаф (danh từ).
шкаф Danh từ
škaf giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ.
- Она висит в шкафу. Nó đang treo trong tủ quần áo.
- Он висит в шкафу. Nó đang treo trong tủ quần áo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tủ tiếng Nga là gì?
"tủ" trong tiếng Nga là шкаф (danh từ).