TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự trị tiếng Nga là gì?

"tự trị" trong tiếng Nga là автоно́мия (danh từ), автоно́мный (tính từ), самоуправле́ние (danh từ).

автоно́мия Danh từ

avtonómija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, quyền, chế độ] tự trị.

Xem đầy đủ từ "автоно́мия": trọng âm, biến cách, cách chia →

автоно́мный Tính từ

avtonómnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự trị.

  • автономная республика nước cộng hòa tự trị
  • автономная область tỉnh tự trị

Xem đầy đủ từ "автоно́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

самоуправле́ние Danh từ

samoupravlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tự quản, tự trị, tự cai quản, tự cai trị.

Xem đầy đủ từ "самоуправле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự trị tiếng Nga là gì?

"tự trị" trong tiếng Nga là автоно́мия (danh từ), автоно́мный (tính từ), самоуправле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.