Thành đạt tiếng Nga là gì?
"thành đạt" trong tiếng Nga là удава́ться (động từ).
удава́ться Động từ
udavátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công, thành đạt, thành.
- о́пыт уда́лся thí nghiệm đã thành công (đã thành)
- не удава́ться không thành công, không thành, bất thành
Xem đầy đủ từ "удава́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành đạt tiếng Nga là gì?
"thành đạt" trong tiếng Nga là удава́ться (động từ).