TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thành đạt tiếng Nga là gì?

"thành đạt" trong tiếng Nga là удава́ться (động từ).

удава́ться Động từ

udavátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành công, thành đạt, thành.

  • о́пыт уда́лся thí nghiệm đã thành công (đã thành)
  • не удава́ться không thành công, không thành, bất thành

Xem đầy đủ từ "удава́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành đạt tiếng Nga là gì?

"thành đạt" trong tiếng Nga là удава́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.