TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thành tựu tiếng Nga là gì?

"thành tựu" trong tiếng Nga là достиже́ние (danh từ).

достиже́ние Danh từ

dostižénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tựu, thành tích.

  • Это достижение. Đó là một thành tựu.
  • достиже́ния нау́ки и те́хники những thành tựu của khoa học và kỹ thuật

Xem đầy đủ từ "достиже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành tựu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành tựu tiếng Nga là gì?

"thành tựu" trong tiếng Nga là достиже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.