TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thác nước tiếng Nga là gì?

"thác nước" trong tiếng Nga là водопа́д (danh từ).

водопа́д Danh từ

vodopád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thác nước, thác.

Xem đầy đủ từ "водопа́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thác nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thác nước tiếng Nga là gì?

"thác nước" trong tiếng Nga là водопа́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.