TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thách thức tiếng Nga là gì?

"thách thức" trong tiếng Nga là вы́зов (danh từ).

вы́зов Danh từ

výzov giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, lời] thách, thách thức.

  • бро́сить кому́-л. вы́зов thách thức ai
  • приня́ть вы́зов nhận lời thách [thức]

Xem đầy đủ từ "вы́зов": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thách thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thách thức tiếng Nga là gì?

"thách thức" trong tiếng Nga là вы́зов (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.