Thách thức tiếng Nga là gì?
"thách thức" trong tiếng Nga là вы́зов (danh từ).
вы́зов Danh từ
výzov giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, lời] thách, thách thức.
- бро́сить кому́-л. вы́зов thách thức ai
- приня́ть вы́зов nhận lời thách [thức]
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thách thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thách thức tiếng Nga là gì?
"thách thức" trong tiếng Nga là вы́зов (danh từ).