Tháo rời tiếng Nga là gì?
"tháo rời" trong tiếng Nga là разобра́ть (động từ).
разобра́ть Động từ
razobrátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo, tháo rời; dọn dẹp, sắp xếp; xem xét, phân tích; nhận ra, đọc ra (chữ khó đọc).
Xem đầy đủ từ "разобра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo rời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tháo rời tiếng Nga là gì?
"tháo rời" trong tiếng Nga là разобра́ть (động từ).