TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháo rời tiếng Nga là gì?

"tháo rời" trong tiếng Nga là разобра́ть (động từ).

разобра́ть Động từ

razobrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo, tháo rời; dọn dẹp, sắp xếp; xem xét, phân tích; nhận ra, đọc ra (chữ khó đọc).

Xem đầy đủ từ "разобра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo rời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháo rời tiếng Nga là gì?

"tháo rời" trong tiếng Nga là разобра́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.