разобра́ть
Dấu sắc trên разобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разобра́ть nghĩa là tháo, tháo rời.
Nghĩa của разобра́ть
Động từ
- Tháo, tháo rời; dọn dẹp, sắp xếp; xem xét, phân tích; nhận ra, đọc ra (chữ khó đọc).
Chia động từ разобра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разберу́ |
| ты | разберёшь |
| он / она́ / оно́ | разберёт |
| мы | разберём |
| вы | разберёте |
| они́ | разберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разобра́л |
| Giống cái (она́) | разобрала́ |
| Giống trung (оно́) | разобра́ло |
| Số nhiều (они́) | разобра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбери́те |
Họ từ của разобра́ть
Câu ví dụ với разобра́ть
- Я совершенно не могу разобрать, что Вы говорите. Tôi chẳng hiểu bạn nói gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2970565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разобрать nghĩa là gì?
разобрать (động từ) nghĩa là tháo, tháo rời.
разобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разобра́ть (phiên âm Latinh razobrátʹ, IPA [rəzɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.