TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разобра́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razobrátʹ[rəzɐˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разобра́ть nghĩa là tháo, tháo rời.

Nghĩa của разобра́ть

Động từ

  1. Tháo, tháo rời; dọn dẹp, sắp xếp; xem xét, phân tích; nhận ra, đọc ra (chữ khó đọc).

Chia động từ разобра́ть

NgôiTương lai
яразберу́
тыразберёшь
он / она́ / оно́разберёт
мыразберём
выразберёте
они́разберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разобра́л
Giống cái (она́)разобрала́
Giống trung (оно́)разобра́ло
Số nhiều (они́)разобра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбери́те

Họ từ của разобра́ть

Câu ví dụ với разобра́ть

  • Я совершенно не могу разобрать, что Вы говорите. Tôi chẳng hiểu bạn nói gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2970565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разобрать nghĩa là gì?

разобрать (động từ) nghĩa là tháo, tháo rời.

разобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разобра́ть (phiên âm Latinh razobrátʹ, IPA [rəzɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.