Thù ghét tiếng Nga là gì?
"thù ghét" trong tiếng Nga là ненави́деть (động từ).
ненави́деть Động từ
nenavídetʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét, thù ghét, căm thù, căm hờn, căm ghét, ghét bỏ.
Xem đầy đủ từ "ненави́деть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thù ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thù ghét tiếng Nga là gì?
"thù ghét" trong tiếng Nga là ненави́деть (động từ).