Thưởng thức tiếng Nga là gì?
"thưởng thức" trong tiếng Nga là наслажда́ться (động từ), наслади́ться (động từ).
наслажда́ться Động từ
naslaždátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưởng thức, tận hưởng, thích thú; (зрительно) thưởng ngoạn.
- наслажда́ться му́зыкой thưởng thức âm nhạc
Xem đầy đủ từ "наслажда́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
наслади́ться Động từ
nasladítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưởng thức.
Xem đầy đủ từ "наслади́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưởng thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thưởng thức tiếng Nga là gì?
"thưởng thức" trong tiếng Nga là наслажда́ться (động từ), наслади́ться (động từ).