TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thưởng thức tiếng Nga là gì?

"thưởng thức" trong tiếng Nga là наслажда́ться (động từ), наслади́ться (động từ).

наслажда́ться Động từ

naslaždátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưởng thức, tận hưởng, thích thú; (зрительно) thưởng ngoạn.

  • наслажда́ться му́зыкой thưởng thức âm nhạc

Xem đầy đủ từ "наслажда́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

наслади́ться Động từ

nasladítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưởng thức.

Xem đầy đủ từ "наслади́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưởng thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thưởng thức tiếng Nga là gì?

"thưởng thức" trong tiếng Nga là наслажда́ться (động từ), наслади́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.