TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thư mục tiếng Nga là gì?

"thư mục" trong tiếng Nga là библиогра́фия (danh từ).

библиогра́фия Danh từ

bibliográfija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư mục.

Xem đầy đủ từ "библиогра́фия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư mục tiếng Nga là gì?

"thư mục" trong tiếng Nga là библиогра́фия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.