TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thả lỏng tiếng Nga là gì?

"thả lỏng" trong tiếng Nga là рассла́биться (động từ).

рассла́биться Động từ

rasslábitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư giãn, thả lỏng.

Xem đầy đủ từ "рассла́биться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả lỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thả lỏng tiếng Nga là gì?

"thả lỏng" trong tiếng Nga là рассла́биться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.