TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thảm họa tiếng Nga là gì?

"thảm họa" trong tiếng Nga là катастро́фа (danh từ).

катастро́фа Danh từ

katastrófa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm họa, tai biến.

Xem đầy đủ từ "катастро́фа": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảm họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thảm họa tiếng Nga là gì?

"thảm họa" trong tiếng Nga là катастро́фа (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.