TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thảo cầm viên tiếng Nga là gì?

"thảo cầm viên" trong tiếng Nga là зоопа́рк (danh từ).

зоопа́рк Danh từ

zoopárk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

Xem đầy đủ từ "зоопа́рк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảo cầm viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thảo cầm viên tiếng Nga là gì?

"thảo cầm viên" trong tiếng Nga là зоопа́рк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.