TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thất học tiếng Nga là gì?

"thất học" trong tiếng Nga là необразо́ванный (tính từ).

необразо́ванный Tính từ

neobrazóvannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất học, ít học, thiếu học, vô học; (невежественный) dốt nát.

Xem đầy đủ từ "необразо́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất học tiếng Nga là gì?

"thất học" trong tiếng Nga là необразо́ванный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.