Thất học tiếng Nga là gì?
"thất học" trong tiếng Nga là необразо́ванный (tính từ).
необразо́ванный Tính từ
neobrazóvannyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất học, ít học, thiếu học, vô học; (невежественный) dốt nát.
Xem đầy đủ từ "необразо́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất học tiếng Nga là gì?
"thất học" trong tiếng Nga là необразо́ванный (tính từ).