Thất lạc tiếng Nga là gì?
"thất lạc" trong tiếng Nga là поте́рянный (tính từ).
поте́рянный Tính từ
potérjannyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất lạc.
Xem đầy đủ từ "поте́рянный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất lạc tiếng Nga là gì?
"thất lạc" trong tiếng Nga là поте́рянный (tính từ).