TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thần kinh tiếng Nga là gì?

"thần kinh" trong tiếng Nga là нерв (danh từ), не́рвный (tính từ).

нерв Danh từ

nerv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây thần kinh, thần kinh.

  • обоня́тельный нерв dây thần kinh khứu giác
  • кре́пкие нервы thần kinh vững vàng

Xem đầy đủ từ "нерв": trọng âm, biến cách, cách chia →

не́рвный Tính từ

nérvnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về dây thần kinh, thần kinh.

  • У насекомых есть нервная система? Côn trùng có hệ thần kinh không?
  • не́рвная систе́ма hệ thần kinh, thần kinh hệ

Xem đầy đủ từ "не́рвный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần kinh tiếng Nga là gì?

"thần kinh" trong tiếng Nga là нерв (danh từ), не́рвный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.