TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thể tích tiếng Nga là gì?

"thể tích" trong tiếng Nga là объём (danh từ).

объём Danh từ

obʺjóm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể tích, khối lượng, (ёмкость) dung tích, dung lượng.

Xem đầy đủ từ "объём": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể tích tiếng Nga là gì?

"thể tích" trong tiếng Nga là объём (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.