TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thể thức tiếng Nga là gì?

"thể thức" trong tiếng Nga là процеду́ра (danh từ).

процеду́ра Danh từ

procedúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tục, thể thức.

  • процеду́ра голосова́ния thủ tục bỏ phiếu
  • подписа́ния догово́ра thủ tục kí hiệp ước

Xem đầy đủ từ "процеду́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể thức tiếng Nga là gì?

"thể thức" trong tiếng Nga là процеду́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.