TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thỏ tiếng Nga là gì?

"thỏ" trong tiếng Nga là кро́лик (danh từ), за́яц (danh từ).

кро́лик Danh từ

królik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏ.

  • Том держит кроликов. Tom có thỏ.
  • У Тома кролики. Tom có thỏ.

Xem đầy đủ từ "кро́лик": trọng âm, biến cách, cách chia →

за́яц Danh từ

zájac giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con thỏ rừng, thỏ (Lepus).

  • Нелегко поймать зайца голыми руками. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
  • Трудно поймать зайца голыми руками. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

Xem đầy đủ từ "за́яц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thỏ tiếng Nga là gì?

"thỏ" trong tiếng Nga là кро́лик (danh từ), за́яц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.