Thở dài tiếng Nga là gì?
"thở dài" trong tiếng Nga là вздыха́ть (động từ), вздох (danh từ), вздохну́ть (động từ).
вздыха́ть Động từ
vzdyxátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở, thở dài.
- вздохну́ть по́лной гру́дью thở căng lồng ngực
- тк. несов. (московать) than thở, thở than; (жалеть) tiếc, thương tiếc; разг. — (быть блюблённым) — mê, mê tít, mê tít thò lò
вздох Danh từ
vzdox giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, hơi] thở dài, thở phào.
- вздох облегче́ния [sự] thở phào nhẹ nhõm, thở dài thoải mái
вздохну́ть Động từ
vzdoxnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài.
- Том снова вздохнул. Tom lại thở dài.
- Том глубоко вздохнул. Tom thở dài thật sâu.
Xem đầy đủ từ "вздохну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thở dài tiếng Nga là gì?
"thở dài" trong tiếng Nga là вздыха́ть (động từ), вздох (danh từ), вздохну́ть (động từ).