TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thở dài tiếng Nga là gì?

"thở dài" trong tiếng Nga là вздыха́ть (động từ), вздох (danh từ), вздохну́ть (động từ).

вздыха́ть Động từ

vzdyxátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở, thở dài.

  • вздохну́ть по́лной гру́дью thở căng lồng ngực
  • тк. несов. (московать) than thở, thở than; (жалеть) tiếc, thương tiếc; разг. — (быть блюблённым) — mê, mê tít, mê tít thò lò

Xem đầy đủ từ "вздыха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вздох Danh từ

vzdox giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, hơi] thở dài, thở phào.

  • вздох облегче́ния [sự] thở phào nhẹ nhõm, thở dài thoải mái

Xem đầy đủ từ "вздох": trọng âm, biến cách, cách chia →

вздохну́ть Động từ

vzdoxnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài.

  • Том снова вздохнул. Tom lại thở dài.
  • Том глубоко вздохнул. Tom thở dài thật sâu.

Xem đầy đủ từ "вздохну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thở dài tiếng Nga là gì?

"thở dài" trong tiếng Nga là вздыха́ть (động từ), вздох (danh từ), вздохну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.