Thủ bản tiếng Nga là gì?
"thủ bản" trong tiếng Nga là ру́копись (danh từ), манускри́пт (danh từ).
ру́копись Danh từ
rúkopisʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản viết tay, thủ bản; (напечатанная на машинке) bản đánh máy; (in ấn) (оригинал для набора) bản thảo, bản cảo, cảo bản.
манускри́пт Danh từ
manuskrípt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ bản, bản viết tay, sách chép tay.
Xem đầy đủ từ "манускри́пт": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủ bản tiếng Nga là gì?
"thủ bản" trong tiếng Nga là ру́копись (danh từ), манускри́пт (danh từ).