TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủ bản tiếng Nga là gì?

"thủ bản" trong tiếng Nga là ру́копись (danh từ), манускри́пт (danh từ).

ру́копись Danh từ

rúkopisʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản viết tay, thủ bản; (напечатанная на машинке) bản đánh máy; (in ấn) (оригинал для набора) bản thảo, bản cảo, cảo bản.

Xem đầy đủ từ "ру́копись": trọng âm, biến cách, cách chia →

манускри́пт Danh từ

manuskrípt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ bản, bản viết tay, sách chép tay.

Xem đầy đủ từ "манускри́пт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ bản tiếng Nga là gì?

"thủ bản" trong tiếng Nga là ру́копись (danh từ), манускри́пт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.