TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủy lợi tiếng Nga là gì?

"thủy lợi" trong tiếng Nga là иррига́ция (danh từ).

иррига́ция Danh từ

irrigácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Công tác, sự] thủy lợi, thủy nông, dẫn nhập thủy điền, dẫn nước, tưới ruộng.

Xem đầy đủ từ "иррига́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủy lợi tiếng Nga là gì?

"thủy lợi" trong tiếng Nga là иррига́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.