TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ bậc tiếng Nga là gì?

"thứ bậc" trong tiếng Nga là иера́рхия (danh từ).

иера́рхия Danh từ

ijerárxija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ bậc, đẳng cấp, cấp bậc.

Xem đầy đủ từ "иера́рхия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ bậc tiếng Nga là gì?

"thứ bậc" trong tiếng Nga là иера́рхия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.