TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ hai tiếng Nga là gì?

"thứ hai" trong tiếng Nga là второ́й (tính từ), понеде́льник (danh từ), втори́чный (tính từ).

второ́й Tính từ

vtorój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì.

  • Второе зеркало висит у двери. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.
  • Второе зеркало висит рядом с дверью. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.

Xem đầy đủ từ "второ́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

понеде́льник Danh từ

ponedélʹnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai.

  • Ты будешь здесь в понедельник? Bạn sẽ ở đây vào thứ Hai chứ?
  • В прошлый понедельник был дождь. Trời mưa hôm thứ Hai tuần trước.

Xem đầy đủ từ "понеде́льник": trọng âm, biến cách, cách chia →

втори́чный Tính từ

vtoríčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì, thứ cấp.

  • втори́чное сырьё nguyên liệu phụ (thu hồi)
  • втори́чные го́рные породы đá thứ sinh

Xem đầy đủ từ "втори́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ hai tiếng Nga là gì?

"thứ hai" trong tiếng Nga là второ́й (tính từ), понеде́льник (danh từ), втори́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.