TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tham nhũng tiếng Nga là gì?

"tham nhũng" trong tiếng Nga là корру́пция (danh từ), лихои́мство (danh từ).

корру́пция Danh từ

korrúpcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Nạn, tệ] tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Xem đầy đủ từ "корру́пция": trọng âm, biến cách, cách chia →

лихои́мство Danh từ

lixoímstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Xem đầy đủ từ "лихои́мство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham nhũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham nhũng tiếng Nga là gì?

"tham nhũng" trong tiếng Nga là корру́пция (danh từ), лихои́мство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.