TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thang tiếng Nga là gì?

"thang" trong tiếng Nga là ле́стница (danh từ).

ле́стница Danh từ

léstnica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thang, cầu thang, thang gác.

  • Я упала с лестницы. Tôi đã ngã khỏi thang.
  • Я упал с лестницы. Tôi đã ngã khỏi thang.

Xem đầy đủ từ "ле́стница": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thang tiếng Nga là gì?

"thang" trong tiếng Nga là ле́стница (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.