TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thang máy tiếng Nga là gì?

"thang máy" trong tiếng Nga là лифт (danh từ).

лифт Danh từ

lift giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

  • Почему лифт не работает? Tại sao thang máy không hoạt động?
  • В твоём доме есть лифт? Nhà bạn có thang máy không?

Xem đầy đủ từ "лифт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Nga là gì?

"thang máy" trong tiếng Nga là лифт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.