Thanh lịch tiếng Nga là gì?
"thanh lịch" trong tiếng Nga là элега́нтный (tính từ).
элега́нтный Tính từ
elegántnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh lịch, trang nhã, lịch sự; nền ((khẩu ngữ)).
Xem đầy đủ từ "элега́нтный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh lịch tiếng Nga là gì?
"thanh lịch" trong tiếng Nga là элега́нтный (tính từ).