Then chốt tiếng Nga là gì?
"then chốt" trong tiếng Nga là ключево́й (tính từ), крити́ческий (tính từ).
ключево́й Tính từ
ključevój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Then chốt, chủ chốt, mấu chốt (ключево́й моме́нт — điểm then chốt); (thuộc) chìa khoá; (thuộc) suối, nguồn (nước).
крити́ческий Tính từ
kritíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy kịch, then chốt (крити́ческая ситуа́ция — tình thế nguy kịch); (thuộc) phê bình, phê phán.
Xem đầy đủ từ "крити́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "then chốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Then chốt tiếng Nga là gì?
"then chốt" trong tiếng Nga là ключево́й (tính từ), крити́ческий (tính từ).