TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Then chốt tiếng Nga là gì?

"then chốt" trong tiếng Nga là ключево́й (tính từ), крити́ческий (tính từ).

ключево́й Tính từ

ključevój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Then chốt, chủ chốt, mấu chốt (ключево́й моме́нт — điểm then chốt); (thuộc) chìa khoá; (thuộc) suối, nguồn (nước).

Xem đầy đủ từ "ключево́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

крити́ческий Tính từ

kritíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguy kịch, then chốt (крити́ческая ситуа́ция — tình thế nguy kịch); (thuộc) phê bình, phê phán.

Xem đầy đủ từ "крити́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "then chốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Then chốt tiếng Nga là gì?

"then chốt" trong tiếng Nga là ключево́й (tính từ), крити́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.