TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thiên nga tiếng Nga là gì?

"thiên nga" trong tiếng Nga là ле́бедь (danh từ).

ле́бедь Danh từ

lébedʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên nga.

  • Лебеди все белые? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?
  • Все лебеди белые? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?

Xem đầy đủ từ "ле́бедь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên nga tiếng Nga là gì?

"thiên nga" trong tiếng Nga là ле́бедь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.