TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuật ngữ tiếng Nga là gì?

"thuật ngữ" trong tiếng Nga là те́рмин (danh từ), терминоло́гия (danh từ).

те́рмин Danh từ

términ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật ngữ, từ ngữ.

Xem đầy đủ từ "те́рмин": trọng âm, biến cách, cách chia →

терминоло́гия Danh từ

terminológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Hệ thống, từ vựng] thuật ngữ.

  • Том знаком с терминологией. Tom biết thuật ngữ.
  • нау́чная терминоло́гия thuật ngữ khoa học

Xem đầy đủ từ "терминоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuật ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuật ngữ tiếng Nga là gì?

"thuật ngữ" trong tiếng Nga là те́рмин (danh từ), терминоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.